Translation of "flambe" into Vietnamese

kiếm lưỡi lượn sóng, ngọn lửa hồng are the top translations of "flambe" into Vietnamese.

flambe noun feminine grammar
+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • kiếm lưỡi lượn sóng

  • ngọn lửa hồng

    (tiếng địa phương) ngọn lửa hồng

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "flambe" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "flambe" with translations into Vietnamese

  • nóng bỏng
  • cơn · xem flambé
  • bùng cháy · bốc cháy · cháy · cháy sáng · ham muốn mãnh liệt · hơ · hơ lửa · nón bỏng · nóng lòng muốn ngay · nướng · phung phí · phung phí hết · rực sáng · sáng ngời · thui · xài phí · đốt
  • mới tinh · mới toanh
  • cháy túi · hơ lửa · hỏng · khánh kiệt · rưới rượu đốt · đi đứt
  • hào nhoáng · đang cháy · đẹp
  • bùng cháy · bốc cháy · cháy · cháy sáng · ham muốn mãnh liệt · hơ · hơ lửa · nón bỏng · nóng lòng muốn ngay · nướng · phung phí · phung phí hết · rực sáng · sáng ngời · thui · xài phí · đốt
Add

Translations of "flambe" into Vietnamese in sentences, translation memory