Translation of "forme" into Vietnamese
hình dạng, hình dáng, hình thức are the top translations of "forme" into Vietnamese.
forme
noun
feminine
grammar
Silhouette ou structure visible d'une chose ou d'une personne. [..]
-
hình dạng
nouninformation géométrique sur un objet en géométrie
Mais considérez un instant que le son a effectivement une forme.
Nhưng hãy coi âm thanh cũng có hình dạng.
-
hình dáng
nounDe toute façon, ils font ces super nouveaux gâteaux et tous de différentes formes.
Well, họ mới có mấy loại mới thật tuyệt vời, với rất nhiều hình dáng khác nhau.
-
hình thức
nounLa chaleur est une forme d'énergie.
Nhiệt là một hình thức năng lượng.
-
Less frequent translations
- hình
- dạng
- thể
- khuôn
- phom
- cốt
- thể thức
- bóng
- hang
- ụ
- chóp mũ
- hình thái
- lồi xương ngón
- lớp cát lót
- nghi thức
- phép lịch sự
- thân hình
- thủ tục
- khổ
- dáng dấp
- hình thù
- hình thể
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "forme" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "forme" with translations into Vietnamese
-
Chuyển đổi hình dạng
-
nguyên dạng · nguyên hình
-
Chuẩn hóa dữ liệu
-
bản chiếu cái, slide cái · hình chủ
-
thành thục
-
chiếu lệ · gọi là · làm phép · lấy lệ · lờ vờ · xong chuyện
-
chuẩn hóa dữ liệu · dạng chuẩn
-
định dạng điều kiện
Add example
Add