Translation of "fuser" into Vietnamese
xịt, xì, chảy are the top translations of "fuser" into Vietnamese.
fuser
verb
grammar
-
xịt
-
xì
verb noun -
chảy
verb
-
Less frequent translations
- loang ra
- nóng chảy
- nổ lép bép
- phọt ra
- tia ra
- tị trần
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fuser" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "fuser" with translations into Vietnamese
-
tính nóng chảy
-
nổ trên không
-
Động cơ tên lửa · động cơ tên lửa
-
bom bay · bánh côn · chuỗi · hình thoi · hỏa tiễn · lượng sợi con suốt · ngòi nổ · ngõng · ngõng trục · pháo hoa · pháo sáng · pháo thăng thiên · rốc két · tia · tràng · tuần lễ · tên lửa · đầu trục bánh xe · đốc gươm
-
Tên lửa nước
-
súng phun tên lửa
-
pháo hiệu
-
pháo thăng thiên
Add example
Add