Translation of "glacer" into Vietnamese
ướp lạnh, làm giá lạnh, làm hoảng sợ are the top translations of "glacer" into Vietnamese.
glacer
verb
grammar
-
ướp lạnh
verbSushis glacés au petit-déjeuner!
Thế là có món sushi ướp lạnh cho bữa sáng rồi.
-
làm giá lạnh
-
làm hoảng sợ
-
Less frequent translations
- làm láng
- làm đông
- làm đờ ra
- làm ớn
- tráng mặt
- đóng băng
- đông lại
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "glacer" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "glacer" with translations into Vietnamese
-
hệ thống gạt nước và rửa kính · que gạt nước mưa
-
lạnh buốt · lạnh lùng · lạnh lẽo
-
đóng băng
-
Kem · kem · kém
-
Trà đá · trà đá
-
Tàu phá băng · mỏm phá băng · tàu phá băng
-
xay xát
-
Khúc côn cầu trên băng · băng cầu · khúc côn cầu · khúc côn cầu trên băng
Add example
Add