Translation of "inscrivant" into Vietnamese

inscrivant verb noun masculine
+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • người đòi đăng ký thế nợ

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "inscrivant" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "inscrivant" with translations into Vietnamese

  • có ghi tên · nội tiếp
  • biên · ghi · ghi danh · gồm có · khắc · vào · vẽ nội tiếp · đăng kí · đăng ký
  • sổ đinh · đinh bạ
  • người dùng đã đăng kí
  • không đảng phái
  • Đường tròn nội tiếp, bàng tiếp
  • biên · ghi · ghi danh · gồm có · khắc · vào · vẽ nội tiếp · đăng kí · đăng ký
  • biên · ghi · ghi danh · gồm có · khắc · vào · vẽ nội tiếp · đăng kí · đăng ký
Add

Translations of "inscrivant" into Vietnamese in sentences, translation memory