Translation of "jeter" into Vietnamese
ném, quăng, vứt are the top translations of "jeter" into Vietnamese.
jeter
verb
noun
masculine
grammar
jeter (par les vagues) [..]
-
ném
verbJe pensais pas qu'ils nous jetteraient des trucs!
Rõ ràng, tớ không nghĩ họ sẽ ném đồ đạc.
-
quăng
verbOu on pourrait se jeter dans le vide.
Hoặc chúng ta có thể tự quăng lên trên kia.
-
vứt
Ne jette pas ce journal.
Anh đừng vứt bỏ tạp chí này.
-
Less frequent translations
- đặt
- quẳng
- rót
- gieo rắc
- san đàn
- vứt bỏ
- bỏ
- đổ
- thả
- tống
- gieo
- liệng
- phát
- chọi
- gây
- hê
- bắc
- hắt
- rấp
- bắc bỏ
- chia đàn
- phát ra
- quẳng đi
- thốt ra
- tung hê
- tuôn ra
- tỏa ra
- đâm chồi
- đặt vào
- đổ khuôn
- vắt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "jeter" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "jeter"
Phrases similar to "jeter" with translations into Vietnamese
-
bước nhảy · dải trang trí · sự cử bổng
-
lao · lao vào · nhao · nhảy · nhảy vào · rà · sà · đổ vào
-
vứt đi
-
lăng
-
nhảy bổ · nhảy xổ · sừng sực
-
neo
-
hãy xem
-
tắp
Add example
Add