Translation of "joue" into Vietnamese
má, Má are the top translations of "joue" into Vietnamese.
joue
noun
verb
feminine
grammar
partie du visage [..]
-
má
nounLa peau douce sur chaque côté de la face, entre les yeux et le menton; la surface extérieure des côtés de la cavité buccale.
Elle était pauvrement vêtue, avait les joues creuses et n’était pas coiffée.
Người phụ nữ ấy ăn mặc nghèo nàn, má hóp và tóc rối bù.
-
Má
Elle était pauvrement vêtue, avait les joues creuses et n’était pas coiffée.
Người phụ nữ ấy ăn mặc nghèo nàn, má hóp và tóc rối bù.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "joue" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "joue"
Phrases similar to "joue" with translations into Vietnamese
-
đóng kịch · đóng vai
-
đánh đáo
-
bề dày tường cửa
-
bắt chước · bị jơ · chiếu · chơi · chơi đùa · cầu thủ · cử · diễn · diễn xuất · giỡn · hoạt động dễ dàng · không khít · liều · lung linh · làm ra vẻ · lợi dụng · lừa · máy nghe nhạc · phỉnh · sắm · thí · thổi · thủ · thủ giữ · trình diễn · tác động · tấu nhạc · ve vẩy · vờ · xoa · xộc xệch · ăn nhập · đánh · đánh bạc · đóng · đấu thủ · đầu cơ
-
Sẻ lưng xanh đầu xám
-
chơi · coi thường · giỡn · lung linh · nhạo báng · vờn · được diễn
-
[[:vi:Ceratogymna brevis
-
chơi · lợi dụng
Add example
Add