Translation of "mignonne" into Vietnamese

cô gái, cô nàng, dễ thương are the top translations of "mignonne" into Vietnamese.

mignonne adjective noun feminine grammar
+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • cô gái

    noun

    (thông tục) cô gái [..]

    Toutes les mignonnes méritent d'aller au bal.

    Mọi cô gái đẹp đều xứng đáng được tới buổi dạ hội.

  • cô nàng

    (thân mật) cô nàng (tiếng gọi âu yếm) [..]

    C'est son mignon petit chaton.

    Chú mèo cưng lông lá nhỏ bé dễ thương của cô nàng.

  • dễ thương

    adjective

    Ils sont tous deux très mignons.

    Cả hai đều rất dễ thương.

  • Less frequent translations

    • lê minhon
    • mận minhon
    • thích sang trọng
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "mignonne" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "mignonne" with translations into Vietnamese

  • Ptilinopus pulchellus
  • Sả vằn
  • Dễ thương · cậu bé đáng yêu · dễ thương · dễ ưa · kháu · người xinh xắn · người được sủng ái · người được yêu quý · ngộ · nhỏ nhắn · xinh · xinh xắn · đáng yêu
  • búp-bê
  • Vượn cáo chuột xám
  • Dễ thương · cậu bé đáng yêu · dễ thương · dễ ưa · kháu · người xinh xắn · người được sủng ái · người được yêu quý · ngộ · nhỏ nhắn · xinh · xinh xắn · đáng yêu
Add

Translations of "mignonne" into Vietnamese in sentences, translation memory