Translation of "mort" into Vietnamese

chết, cái chết, sự chết are the top translations of "mort" into Vietnamese.

mort adjective noun verb masculine feminine grammar

arrêt de la vie [..]

+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • chết

    adjective

    sự chấm dứt các hoạt động của một sinh vật hay ngừng vĩnh viễn mọi hoạt động sống

    Après sa mort ses peintures ont été exposés dans ce musée.

    Sau khi ông chết, các bức tranh của ông ấy đã được trưng bày tại bảo tàng này.

  • cái chết

    noun

    Fin de la vie. [..]

    La mort est une part intégrante de la vie.

    Cái chết là một phần không thể tách rời của cuộc sống.

  • sự chết

    noun

    Fin de la vie.

    Puisqu’en effet la mort vient par un homme, la résurrection des morts vient aussi par un homme.

    Vì bởi một người mà có sự chết thì cũng bởi một người mà có sự sống lại.

  • Less frequent translations

    • tử vong
    • khuất
    • chết rồi
    • người thiên cổ
    • nỗi ngán ngẫm
    • nỗi sầu muộn
    • rồi đời
    • sự diệt vong
    • sự kết liễu
    • sự qua đời
    • sự tiêu tan
    • điều đau khổ
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "mort" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Translations with alternative spelling

Mort
+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • 死神

    noun
  • thần chết

    La Mort prit ainsi le deuxième frère.

    Và ông đã trở về với thần chết

  • tử thần

    adjective noun

    J'ai pris le Taxi de la Mort pour ça.

    Đấy không phải lý do để mình cùng trèo vào cái xe tử thần đó sao?

Images with "mort"

Phrases similar to "mort" with translations into Vietnamese

  • Tử Vong Du Hý
  • bí tỉ
  • biến đi · băng hà · bỏ mạng · bỏ thây · bỏ đời · chết · chết chóc · chết đi được · củ · dừng lại · lìa đời · mất · mệnh chung · mệnh hệ · mệnh một · nhắm mắt · nằm xuống · qua đời · tan đi · thiệt mạng · thăng hà · thất lộc · thọ chung · tàn đi · tị trần · tịch · từ trần · tử · về · xuống lỗ · ăn xôi · ăn đất · đi · đi tây
Add

Translations of "mort" into Vietnamese in sentences, translation memory