Translation of "mouvant" into Vietnamese
di động, lún thụt, cái không ổn định are the top translations of "mouvant" into Vietnamese.
mouvant
adjective
verb
masculine
grammar
-
di động
adjectivedevient une montagne mouvante de sable.
trở thành một núi cát di động.
-
lún thụt
-
cái không ổn định
-
Less frequent translations
- luôn không ổn định
- phụ thuộc
- thay đổi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mouvant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "mouvant" with translations into Vietnamese
-
chuyển động · cử động · vận động
-
chạy
-
bu · bu gà · bệnh dại không sủa · chuồng gà · lông thay · lốt · mùa lột xác · mùa thay lông · mùa thay sừng · sừng rụng · sự lột xác · sự thay lông · sự thay sừng · sự vỡ tiếng · xác lột
-
Cát lún · cát lún · cát vần
-
chuyển · lay động · làm chuyển động · thúc đẩy
Add example
Add