Translation of "muette" into Vietnamese
xem muet, lều săn, người câm are the top translations of "muette" into Vietnamese.
muette
adjective
noun
feminine
grammar
-
xem muet
-
lều săn
-
người câm
Vos Dieux sont faits avec des mains humaines, et sont sourds, muets mais aussi aveugles.
Thần linh của các người được tạo ra từ bàn tay con người câm điếc và đui mù
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "muette" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "muette" with translations into Vietnamese
-
câm điếc · người câm điếc
-
câm · im lặng · không nói lên lời · lặng · lặng lẽ · lặng đi · người câm · thinh · thầm lặng · á khẩu · âm thầm
-
chim nhạn
-
Phim câm
-
căn hộ · hiđrô · trang phục · y phục
-
câm · im lặng · không nói lên lời · lặng · lặng lẽ · lặng đi · người câm · thinh · thầm lặng · á khẩu · âm thầm
-
câm · im lặng · không nói lên lời · lặng · lặng lẽ · lặng đi · người câm · thinh · thầm lặng · á khẩu · âm thầm
Add example
Add