Translation of "oie" into Vietnamese
ngỗng, con ngỗng, người ngốc are the top translations of "oie" into Vietnamese.
oie
noun
feminine
grammar
Oiseau [..]
-
ngỗng
nounOiseau [..]
Je ne crois pas avoir déjà vu une aussi belle oie cuisinée.
Tôi không tin được là tôi chưa từng nhìn thấy con ngỗng nào ngon thế này.
-
con ngỗng
Je ne crois pas avoir déjà vu une aussi belle oie cuisinée.
Tôi không tin được là tôi chưa từng nhìn thấy con ngỗng nào ngon thế này.
-
người ngốc
(thân mật) người ngốc
-
鵝
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "oie" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "oie"
Phrases similar to "oie" with translations into Vietnamese
-
Ngỗng ngực trắng nhỏ
-
mang
-
Ngỗng nhà
-
nghe
-
Thính giác · lỗ S đàn viôlông · mang cá · thính giác
-
đã đành
-
ngỗng trời
-
hồng · ngỗng trời · nhạn
Add example
Add