Translation of "partage" into Vietnamese
phận, chia sẻ, phần được chia are the top translations of "partage" into Vietnamese.
partage
noun
verb
masculine
grammar
-
phận
nounJ'aimerais que tous ceux qui suivent Spartacus partagent le même destin.
Cầu cho những kẻ theo gót Spartacus phải chịu số phận tương tự.
-
chia sẻ
verbPartager sa passion, c’est la vivre pleinement.
Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
-
phần được chia
-
Less frequent translations
- sự chia
- sự ngang phiếu
- sự phân
- chia sẻ, dùng chung
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "partage" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "partage" with translations into Vietnamese
-
Đường phân thủy
-
quân phân
-
chương trình chia sẻ tệp
-
Phần Web chia sẻ
-
sổ làm việc dùng chung
-
không thống nhất
-
phân nhiệm
-
Phiên làm việc sống
Add example
Add