Translation of "passer" into Vietnamese

qua, đưa, trôi qua are the top translations of "passer" into Vietnamese.

passer verb grammar

Obtenir l'approbation formelle de (en tant que corps législatif). [..]

+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • qua

    verb

    S’écouler

    Je n'oublierai jamais que j'ai passé un bon moment avec vous.

    Tôi sẽ không bao giờ quên rằng tôi đã qua một lúc dễ chịu với anh.

  • đưa

    verb

    "Peux-tu me passer le sucre ?" "Le voilà."

    "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".

  • trôi qua

    Les six derniers mois semblent être passés rapidement, car j’ai été pris par de nombreuses responsabilités.

    Sáu tháng dường như đã trôi qua rất nhanh trong khi tôi bận rộn với nhiều trách nhiệm.

  • Less frequent translations

    • đi qua
    • chuyển
    • sang
    • quá
    • chuyền
    • trao
    • tha thứ
    • trôi
    • trải
    • vượt
    • cho
    • bước
    • truyền
    • hết
    • dùng
    • tiêu
    • về
    • phai
    • lọc
    • quét
    • thăng
    • choàng
    • tàn
    • mặc
    • ngả
    • lạt
    • úa
    • bôi lên
    • bị gọi ra
    • bỏ qua
    • bỏ sót
    • chảy qua
    • chở qua
    • ghi vào
    • kinh qua
    • ký kết
    • luồn qua
    • luồng lạch
    • lướt qua
    • lọt qua
    • lỗi thời
    • phải ra
    • phết lên
    • qua đời
    • quên đi
    • truyền lại
    • trở thành
    • vượt qua
    • xảy ra
    • xảy đến
    • đem tiêu
    • đi đến
    • đưa vào
    • được chiếu
    • được chấp nhận
    • được diễn
    • được thông qua
    • đặt lên
    • lên lớp
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "passer" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "passer" with translations into Vietnamese

Add

Translations of "passer" into Vietnamese in sentences, translation memory