Translation of "patte" into Vietnamese
chân, cẳng, tay are the top translations of "patte" into Vietnamese.
patte
noun
feminine
grammar
-
chân
noun(thông tục) chân, tay (người) [..]
L'animal n'avait absolument aucun contrôle sur ses pattes.
Con chuột hầu như không có quyền kiểm soát đôi chân của nó.
-
cẳng
nounchân, cẳng (động vật)
-
tay
noun(thông tục) chân, tay (người) [..]
Même un lion ne peut avoir trois têtes et six pattes.
Sư tử cũng không thể mọc ra ba đầu sáu tay được.
-
Less frequent translations
- giò
- nắp
- ngoe
- còng
- lưỡi
- hoa tay
- móc sắt
- ngòi kẻ giấy nhạc
- nắp túi
- nẹp áo
- sự khéo tay
- đinh móc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "patte" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "patte"
Phrases similar to "patte" with translations into Vietnamese
-
giời
-
Tôm thẻ chân trắng
-
rượu khé cổ
-
râu má
-
râu má
-
cỏ chét chân ngỗng · ngã năm · ngã tư · vết nhăn đuôi mắt
-
động vật nhiều chân
-
cầu vai
Add example
Add