Translation of "peu" into Vietnamese
ít, không mấy, không nhiều are the top translations of "peu" into Vietnamese.
peu
noun
adverb
masculine
grammar
Pas occupé, en faible quantité. [..]
-
ít
determinerLe temps n'a que peu d'impact sur cette histoire.
Thời gian có ảnh hưởng rất ít tới một câu chuyện.
-
không mấy
Ton esprit, est si placide, si droit, si peu utilisé.
Đầu óc anh đó, sóng êm gió lặng, đơn giản dễ hiểu, không mấy khi được dùng đến.
-
không nhiều
C'est peu, mais c'est tout ce que nous avons.
Tuy không nhiều, nhưng chúng tôi chỉ có chừng này.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "peu" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "peu" with translations into Vietnamese
-
vắng · vắng vẻ
-
xớ xẩn
-
hơi
-
đậm
-
viễn dụng
-
hâm hấp
-
hòng · hầu như · khoảng · phỏng · phỏng độ · về · áng · độ · ước chừng
-
đễnh đoãng
Add example
Add