Translation of "pique" into Vietnamese
giáo, con pích, hoa pích are the top translations of "pique" into Vietnamese.
pique
noun
verb
feminine
masculine
grammar
-
giáo
nounLes piques de notre infanterie font douze pieds de long.
Cây giáo của chúng tôi dài hơn 3m.
-
con pích
con (bài) pích
-
hoa pích
(đánh bài) (đánh cờ) hoa pích
-
Less frequent translations
- lời châm chọc
- ngọn giáo
- sự hờn dỗi
- Mâu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "pique" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "pique"
Phrases similar to "pique" with translations into Vietnamese
-
qua mâu
-
kẻ ăn chực
-
xem piqué
-
bắt · bắt giữ · châm · chích · chúi mũi xuống · chọc · chọn · cắm · cắn · ghim · giắt · hóa chua · khoắng · khâu máy · khâu đột · kích thích · làm · làm buốt · làm cay · làm mếch lòng · lấm chấm · nhét · thúc · thực hiện · tiêm · trộm · xoáy · xóc · xông vào · xốn · ăn cắp · đâm · đâm bổ · đâm bổ vào · đâm bổ xuống · đốt · đột
-
bị châm · bị mốc · bị đâm · bực mìmh · hóa chua · mếch lòng · tự cho là có
-
chim đậu lưng bò
-
đâm đầu
-
bước pikê · bị đốt · dở người · hóa chua · lốm đốm mốc · người tàng tàng · người điên điên · sự đâm bổ xuống · tàng tàng · tách âm · vá · vải pikê · điên điên
Add example
Add