Translation of "pister" into Vietnamese
tán, thám, theo dõi are the top translations of "pister" into Vietnamese.
pister
verb
grammar
-
tán
verb noun(dược học) tán (thuốc)
-
thám
-
theo dõi
Garcia est en train de pister le signal de la caméra.
Garcia đang cố theo dõi camera đến điểm đích.
-
theo hút
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "pister" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "pister" with translations into Vietnamese
-
vũ trường
-
Theo dõi · băng · dõi vết · dấu chân · hút · hướng nghiên cứu · hướng tìm tòi · lõng · rãnh · trượt tuyết · vòng đua · vết · đường · đường băng · đường mòn
-
đường băng
-
đường băng
-
băng âm
-
Đường băng
-
Xe đạp lòng chảo
-
Theo dõi · băng · dõi vết · dấu chân · hút · hướng nghiên cứu · hướng tìm tòi · lõng · rãnh · trượt tuyết · vòng đua · vết · đường · đường băng · đường mòn
Add example
Add