Translation of "plongeant" into Vietnamese

chúc xuống is the translation of "plongeant" into Vietnamese.

plongeant adjective verb masculine grammar
+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • chúc xuống

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "plongeant" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "plongeant" with translations into Vietnamese

  • sự quay ngửa máy
  • chìm ngập · chấm · cúi chào · cắm · cắm xuống · dìm · dấn · dấn vào · dầm · hụp · lặn · miệt mài · ngụp · nhào · nhào lặn · nhào ra bắt bóng · nhào xuống · nhìn xuống · nhúng · ném vào · thọc · vục
  • sự lặn · sự quay chúc máy
  • chìm ngập · chìm xuống · chìm đắm · chúi đầu · cắm cúi · cắm cổ · cắm đầu · cặm cụi · lút vào · miệt mài · mài miệt · ngụp · ngụp xuống · vùi đầu · đắm đuối
  • Đồng hồ lặn
  • nghề rửa bát đĩa
  • chìm ngập · chấm · cúi chào · cắm · cắm xuống · dìm · dấn · dấn vào · dầm · hụp · lặn · miệt mài · ngụp · nhào · nhào lặn · nhào ra bắt bóng · nhào xuống · nhìn xuống · nhúng · ném vào · thọc · vục
Add

Translations of "plongeant" into Vietnamese in sentences, translation memory