Translation of "quereller" into Vietnamese
cãi nhau với, cấu véo, gây chuyện với are the top translations of "quereller" into Vietnamese.
quereller
verb
grammar
-
cãi nhau với
(từ cũ, nghĩa cũ) cãi nhau với, gây chuyện với [..]
Je ne me rappelle pas m’être jamais querellé avec elle.
Tôi không nhớ có bao giờ tôi cãi nhau với bà.
-
cấu véo
-
gây chuyện với
(từ cũ, nghĩa cũ) cãi nhau với, gây chuyện với
-
mắng mỏ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "quereller" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "quereller" with translations into Vietnamese
-
bất hòa · cuộc cãi nhau · cuộc tranh luận · cuộc đấu khẩu · cát kết lẫn than · cãi cọ · cãi lộn · cãi nhau · cãi vã · hiềm khích · hục hặc · phân tranh · sự chửi mắng om sòm · sự cãi cọ · sự cãi nhau · sự phân tranh · xích mích
-
cãi cọ · cãi nhau · cãi vã · hục hặc · to tiếng · đấu khẩu · đấu ẩu
-
cà · cà khịa · gây gổ · gây sự · vằng
-
bất hòa · cuộc cãi nhau · cuộc tranh luận · cuộc đấu khẩu · cát kết lẫn than · cãi cọ · cãi lộn · cãi nhau · cãi vã · hiềm khích · hục hặc · phân tranh · sự chửi mắng om sòm · sự cãi cọ · sự cãi nhau · sự phân tranh · xích mích
Add example
Add