Translation of "rôtie" into Vietnamese
lát bánh mì nước, lát bánh mì rán, tường nống lên are the top translations of "rôtie" into Vietnamese.
rôtie
noun
adjective
feminine
grammar
-
lát bánh mì nước
-
lát bánh mì rán
-
tường nống lên
(xây dựng) tường nống lên (xây lên tường cũ cho cao thêm)
-
Less frequent translations
- xem rôti
- bánh mì nướng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "rôtie" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "rôtie" with translations into Vietnamese
-
heo quay
-
món thịt quay · quay · thịt quay · được nấu chín
-
bị thiêu đốt
-
chả chìa
-
làm khô cháy · nóng như thiêu · nướng · quay · được nướng · được quay
-
thịt quay
-
làm khô cháy · nóng như thiêu · nướng · quay · được nướng · được quay
Add example
Add