Translation of "remontant" into Vietnamese
bổ, hồi sức, làm phấn chấn lên are the top translations of "remontant" into Vietnamese.
remontant
adjective
noun
verb
masculine
grammar
-
bổ
verb -
hồi sức
-
làm phấn chấn lên
-
Less frequent translations
- rượu bổ
- thuốc bổ
- đi lên
- đi ngược lên
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "remontant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "remontant" with translations into Vietnamese
-
lấy lại sức · lấy lại tinh thần
-
dấu ngã
-
bắt nguồn từ · bẻ lên · có từ · cấp ngựa cho · hớt lên · khêu · kích lên · làm cho khỏe lên · lên dây · lại leo lên · lại lên · lại trèo lên · lại tăng lên · lại đưa lên · lắp lại · lắp ráp lại · ngược · ngược lên · nâng cao lên · nâng lên · trang bị lại · treo cao lên · xắn lên · đi ngược lên
-
phấn chấn
Add example
Add