Translation of "retraite" into Vietnamese
hưu, hang ổ, hiệu thu không are the top translations of "retraite" into Vietnamese.
retraite
noun
adjective
feminine
grammar
Endroit sauf pour se réfugier ou se protéger.
-
hưu
Vivre avec une faible pension de retraite lui est difficile.
Sống bằng lương hưu thấp là khó khăn đối với ông ấy.
-
hang ổ
(săn bắn) hang ổ (của một thú rừng)
-
hiệu thu không
(từ cũ, nghĩa cũ) hiệu thu không (gọi lính về trại)
-
Less frequent translations
- hưu bổng
- hưu trí
- lương hưu
- nơi ẩn cư
- rút lui
- sự cấm phòng
- sự lui quân
- sự lui về
- sự mỏng bớt
- sự rút lui
- sự rút nước
- sự về hưu
- sự ẩn cư
- độ mỏng bớt
- kí trúc xá
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "retraite" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "retraite"
Phrases similar to "retraite" with translations into Vietnamese
-
rước đèn
-
hưu quan
-
Hưu trí · người về hưu · trí sĩ · về hưu
-
thụt lề · tụt lề
-
sự co lại · sự lùi vào · sự rút · sự rút lui · sự rút mất · sự rút về · sự rút xuống · sự thu hồi · thụt lề · tụt lề
-
tụt vào
-
hưu non
-
thụt
Add example
Add