Translation of "roule" into Vietnamese
súc gỗ đưa xẻ, trục gỗ, trục lăn are the top translations of "roule" into Vietnamese.
roule
verb
noun
masculine
-
súc gỗ đưa xẻ
súc gỗ đưa xẻ (thành ván)
-
trục gỗ
(kỹ thuật) trục gỗ
-
trục lăn
trục lăn (của thợ đẽo đá)
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "roule" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "roule" with translations into Vietnamese
-
vo · vo viên · vày
-
vần
-
buồn cười · di động · lăn · lưu động · động
-
bon · bàn đến · chạy · cuốn · cuộn · cán · cỡi · lang thang · long · luân lưu · luân phiên · lăn · lăn lộn · lăn mặt · lừa bịp · phát âm rung lưỡi · quay cuồng · quấn · rập rình · tròng trành · vang · vê · vấn · ì ầm · đi · đánh lừa · đảo
-
trận đòn · xem roulé · điếu thuốc lá
-
phiêu bạt
-
ngã lăn
Add example
Add