Translation of "section" into Vietnamese
phần, tiết, khu are the top translations of "section" into Vietnamese.
section
noun
feminine
grammar
Une des parties en lesquelles se divise une unité. [..]
-
phần
nounRien de mieux qu'un mariage avec une section commentaires.
Em đã luôn muốn một đám cưới có phần dành cho bình luận.
-
tiết
verb nounCes sections traitent de la prêtrise et du gouvernement de l’Église.
Trong những tiết này, chúng tôi học về chức tư tế và sự điều hành Giáo Hội.
-
khu
nounAux États-Unis, vous avez le choix dans les restaurants de vous asseoir soit dans la section fumeurs, soit dans la section non-fumeurs.
ở Mỹ, khi vào nhà hàng, bạn có thể chọn ngồi ở khu vực cho phép hút thuốc hoặc không hút thuốc.
-
Less frequent translations
- đoạn
- mặt cắt
- phân chi
- phân đội
- ban
- bộ phận
- chi hội
- chi đoàn
- chi đội
- nhát cắt
- phân ban
- phân cục
- sự cắt
- tiết diện
- trung đội
- tổng đội
- đảng bộ
- mục
- nhánh
- bố trí mục
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "section" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "section" with translations into Vietnamese
-
Tiết diện
-
phần trình bày
-
phần nhịp điệu
-
ngắt phần
-
trung đội trưởng · trưởng ban
-
trung đội phó
-
đảng bộ
-
tỉnh bộ · tỉnh hội
Add example
Add