Translation of "sembler" into Vietnamese
hình như, có vẻ, có vẻ như are the top translations of "sembler" into Vietnamese.
sembler
verb
grammar
Avoir une certaine apparence.
-
hình như
verbCette chose, cette créature, semble se nourrir d'énergie.
Thứ này, sinh vật này hình như đang sống nhờ vào năng lượng.
-
có vẻ
verbLes choses au loin semblent floues.
Các vật thể ở xa có vẻ mờ mịt.
-
có vẻ như
verbChaque jour semble apporter son lot de surprise.
Có vẻ như mỗi ngày lại có một bất ngờ mới.
-
Less frequent translations
- muốn
- coi bộ
- có ý
- dường như
- giống như
- nhắm chừng
- ra tuồng
- tuồng như
- tưởng chừng
- xem như
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sembler" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sembler" with translations into Vietnamese
-
giả tảng · giả vờ · tảng · đóng kịch · đóng trò
-
giả bộ · giả cách · giả đò · vờ · vờ vĩnh
-
bộ · dáng như · dường như
-
cớ giả dối · mẹo
-
lờ
-
bì
-
chừng như · nghe chừng · nghe như · tuồng như · xem chừng · ý giả · đâu
-
bề ngoài · vẻ ngoài
Add example
Add