Translation of "serveur" into Vietnamese
trình phục vụ, người hầu bàn, máy chủ are the top translations of "serveur" into Vietnamese.
Logiciel ou ordinateur [..]
-
trình phục vụ
Logiciel ou ordinateur|2 [..]
Aucun serveur Samba n' est installé sur ce système
Không có trình phục vụ Samba được cài đặt trên hệ thống này
-
người hầu bàn
nounLe surlendemain, le serveur double encore la quantité de pain, sans succès.
Ngày hôm sau, người hầu bàn tăng thêm gấp đôi bánh mì nữa, điều này cũng không làm khách hàng hài lòng.
-
máy chủ
Système informatique qui fournit des services à un autre ordinateur (le client) relié par le réseau.
J'ai besoin du code de vérification sur le serveur interne du Herald.
Tôi cần mã xác thực hai bước của máy chủ nội bộ của toà soạn của cậu.
-
Less frequent translations
- chị hầu bàn
- hầu bàn
- người giao bóng
- người ra bàn
- Bồi bàn
- chương trình phục vụ
- máy phục vụ
- trình chủ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "serveur" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "serveur"
Phrases similar to "serveur" with translations into Vietnamese
-
máy chủ hộp thư ghép cụm
-
Máy chủ ảo
-
Quyền Tin nhắn Máy chủ Hợp nhất
-
quản trị viên máy phục vụ
-
Máy chủ cho chương trình ứng dụng · máy phục vụ ứng dụng
-
máy chủ
-
Client-server
-
tô-pô máy (ứng dụng) phục vụ