Translation of "si" into Vietnamese
nếu, vâng, dạ are the top translations of "si" into Vietnamese.
Conjonction qui introduit une condition [..]
-
nếu
conjunctionConjonction qui introduit une condition ou une supposition [..]
Laisse-moi t'aider si c'est nécessaire.
Hãy để tôi giúp bạn, nếu cần.
-
vâng
adverbalors on s'est demandé si cette espèce de fourmi
và chúng tôi phân vâng liệu con kiến này, loài kiến này,
-
dạ
noun
-
Less frequent translations
- phải
- có
- hễ
- ờ
- có chứ
- thế
- ví
- đã
- giá
- bằng
- khéo
- hể
- nếo
- silic
- xi
- biết mấy
- bằng như
- cho dù
- cũng vậy
- dù thế nào
- giá mà
- giá như
- giả dụ
- như thế
- phải chi
- phải như
- sở dĩ
- vì vậy
- ví bằng
- ví dù
- ví phỏng
- đến thế
- rất
- lắm
- chưa
- rồi
- si
- lém
- có ... không
- được chứ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "si" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
Tỵ
properEt si la jalousie n'était vraiment qu'une question de géométrie,
Sẽ thế nào nếu ganh tỵ thực sự là một bài toán hình,
"SI" in French - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for SI in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "si"
Phrases similar to "si" with translations into Vietnamese
-
khác nào · tỉ như
-
chăng nữa · có · dầu cho · dẫu · dẫu rằng · nữa · ví dù · đi nữa · đường bằng
-
những như
-
có chứ
-
không lâu trước đây · không lâu về trước
-
có chứ
-
vờ vịt
-
ngộ · ngộ nhỡ · phàm