Translation of "sommer" into Vietnamese
tổng, đòi, thêm are the top translations of "sommer" into Vietnamese.
sommer
verb
grammar
-
tổng
adjective noun adverb(toán học) tổng [..]
Donc ça résume beaucoup de ce dont nous sommes en train de parler.
Vì vậy nó tổng kết nhiều cái mà chúng ta đang nói.
-
đòi
verbNous ne sommes pas intimidés par des voyous!
Bọn du côn như mày mà đòi dọa tao á?
-
thêm
verbD’une manière ou d’une autre, la somme ne cesse d’augmenter.
Bằng cách nào đó, số nợ càng ngày càng chồng chất thêm.
-
yêu cầu
verbNous sommes venus dès que nous avons eu vent de votre enquête.
Chúng tôi đã tới ngay khi nhận được yêu cầu điều tra của các anh.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sommer" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sommer" with translations into Vietnamese
-
Trò chơi có tổng bằng không
-
Tự động tính tổng
-
Phép lấy tổng · giấc · giấc ngủ · khoản · món · sách tóm tắt · súc vật thồ · số · số tiền · thân trâu ngựa · tiền · toàn bộ · toàn thể · tổng · tổng cộng · tổng hòa · tổng số
-
Trận Somme
-
Somme
-
trâu ngựa
-
Giá trị tổng kiểm · checksum · giá trị kiểm tra · giá trị tổng kiểm
-
món tiền nhỏ nhoi
Add example
Add