Translation of "subir" into Vietnamese
chịu đựng, chịu, bị are the top translations of "subir" into Vietnamese.
subir
verb
grammar
attraper (une balle) [..]
-
chịu đựng
chịu, bị; chịu đựng (có khi không dịch) [..]
Toutefois, le but de notre vie n’est pas uniquement de subir des épreuves.
Tuy nhiên, mục đích của cuộc sống chúng ta không chỉ là chịu đựng những thử thách.
-
chịu
verbchịu, bị; chịu đựng (có khi không dịch) [..]
J'ai enfreint les règles et j'en subirai les conséquences.
Ta đã phá luật và ta sẽ gánh chịu hậu quả.
-
bị
verbchịu, bị; chịu đựng (có khi không dịch) [..]
Votre femme a subi un sérieux trauma au cerveau.
Vợ anh bị trấn thương sọ não rất nghiêm trọng
-
Less frequent translations
- rấp
- xơi
- trải qua
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "subir" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "subir" with translations into Vietnamese
-
ngậm
-
thất bát
-
hấp thụ
-
hao hụt
-
thình lình · đột ngột · đột nhiên
-
phục tội
-
tái lại
-
thiệt · thiệt thòi
Add example
Add