Translation of "surcharger" into Vietnamese
bắt chịu quá nặng, bắt chở quá nặng, bắt gánh quá nặng are the top translations of "surcharger" into Vietnamese.
surcharger
verb
grammar
-
bắt chịu quá nặng
-
bắt chở quá nặng
-
bắt gánh quá nặng
-
Less frequent translations
- bắt làm quá nhiều
- chất đầy quá vào
- in đè lên
- viết đè lên
- vẽ đè lên
- xếp quá tải
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "surcharger" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "surcharger" with translations into Vietnamese
-
đèo
-
bề bộn · chở quá nặng · làm quá nặng · lắm chữ viết đè · quá nhiều việc · quá nặng · quá tải · rườm rà
-
chữ viết đè · dấu in đè · gánh nặng thêm · mảng vẽ đè lên · phần làm nặng thêm · phần tăng thêm · quá tải · sự in đè lên · sự quá tải · sự rườm rà · sự viết đè lên · sự vẽ đè lên
-
quá tải
-
ộn
-
Chồng hàm
-
đa mang
-
chữ viết đè · dấu in đè · gánh nặng thêm · mảng vẽ đè lên · phần làm nặng thêm · phần tăng thêm · quá tải · sự in đè lên · sự quá tải · sự rườm rà · sự viết đè lên · sự vẽ đè lên
Add example
Add