Translation of "tacher" into Vietnamese
vết, làm bẩn, làm ô làm xấu are the top translations of "tacher" into Vietnamese.
tacher
verb
grammar
-
vết
nounQuoi qu'il arrive, je ne laverai jamais cette tache.
Bất kể có chuyện gì thì cũng có vết nhơ mà tôi không thể tẩy đi được.
-
làm bẩn
-
làm ô làm xấu
(nghĩa bóng; từ cũ, nghĩa cũ) làm ô làm xấu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tacher" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tacher" with translations into Vietnamese
-
sao
-
giây
-
nốt ruồi
-
có vết · có đốm · hoen · tì ố · vấy · ố
-
bợn · bụi trần · mảng · nơi · tì ố · vết · vết nhơ · vết đốm
-
vết đen Mặt Trời · vết đen mặt trời
-
nổi bật
-
bị bẩn · có vết · có đốm
Add example
Add