Translation of "tant" into Vietnamese
như, bao nhiêu ... bấy nhiêu, bao nhiêu đấy are the top translations of "tant" into Vietnamese.
tant
adverb
-
như
Je ne peux rien en faire en tant que dessinateur.
Một họa sĩ tranh biếm họa như tôi chẳng làm được gì cả.
-
bao nhiêu ... bấy nhiêu
(chỉ sự so sánh) bao nhiêu ... bấy nhiêu
-
bao nhiêu đấy
(chỉ một số lượng không nêu rõ) một số nào đó, bao nhiêu đấy
-
Less frequent translations
- biết bao
- bấy nhiêu
- chính là vì
- dường ấy
- hễ còn
- một số nào đó
- nhiều đến thế
- nếu phải
- nửa nọ nửa kia
- vừa ... vừa
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tant" with translations into Vietnamese
-
chớ kệ · kệ · mặc · mặc kệ · thây kệ · trối kệ · trối thây
-
bao nhiêu · cho đến khi · chừng nào · hể · trong lúc
-
hơi
-
chối kệ · thây
-
mặc sức
-
là · như · phàm là · đã là
-
SaaS
-
càng hay
Add example
Add