Translation of "taper" into Vietnamese
đánh, đánh máy, phát are the top translations of "taper" into Vietnamese.
taper
verb
grammar
Entrer des caractères sur un clavier ou une machine à écrire. [..]
-
đánh
verbD'accord, tu as dit mon prénom et tu m'as tapé.
Okay, vậy là đã xác nhận tên và đánh tớ rồi.
-
đánh máy
Si c'est pas drôle, pourquoi vous avez ri en le tapant?
Nếu không hài. Sao tôi lại nghe thấy cậu cười khi cậu đánh máy?
-
phát
verbAssez pour se taper sur les nerfs
Có, thân đến nỗi có thể làm nhau phát cáu
-
Less frequent translations
- đập
- gõ
- vỗ
- đá
- tát
- táp
- loại
- bốc lên đầu
- hôi thối
- lấy vào
- nhậu nốc
- nói xấu phê bình
- vay tiền
- vỗ đánh
- đánh pi-a-nô
- đánh chữ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "taper" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "taper" with translations into Vietnamese
-
mổ cò
-
đánh chữ · đánh máy
-
lô · nút · xem tapé · đám
-
ré
-
chín mẫu · chín nẫu · chín rữa · gàn · hốc hác · nẫu · ép và sấy · điên điên
-
cái nút · cái phát · cái tát · sự thất bại
-
loè loẹt
-
đúng lúc chuông đánh
Add example
Add