Translation of "tirer" into Vietnamese
kéo, bắn, vạch are the top translations of "tirer" into Vietnamese.
tirer
verb
grammar
Mouvoir derrière soi [..]
-
kéo
verbTire la chevillette, la bobinette cherra.
Cháu cứ kéo cái chốt, cái then sẽ rơi xuống.
-
bắn
verbtirer (fusil, arbalète)
Vous demandez des excuses, ou vous tirez sur des gens.
Hoặc được người khác xin lỗi hoặc được bắn người ta.
-
vạch
verb noun
-
Less frequent translations
- rút
- lôi
- in
- kẻ
- phát hành
- thông hơi
- phát
- lè
- xổ
- thè
- beo
- gò
- gạch
- cháy đều
- chìm nước
- căng ra
- dốc quá
- giãn ra
- giải thoát
- hơi ngã về
- kéo mạnh
- kéo thành sợi
- lôi kéo
- nổ súng
- sút vào
- trích lục
- xạ kích
- đá vào
- giật
- chuồn
- nhổ
- bỏ đi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tirer" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tirer" with translations into Vietnamese
-
gỡ rối
-
cái vạch đường chỉ
-
lợi dụng
-
dây thắt miệng · gân · má · thanh giằng · độ mớn nước
-
cầm càng
-
việc thu được lợi ích/lợi nhuận từ 1 điều gì đó
-
que cời than
Add example
Add