Translation of "torcher" into Vietnamese
lau, chùi, quệt are the top translations of "torcher" into Vietnamese.
torcher
verb
grammar
-
lau
verbSe torcher avec un crochet, ÇA c'est pas facile!
Lau cái mông bằng cái tay móc sắt, đúng thật là rất khó
-
chùi
verbComment protéger le roi si je ne peux me torcher?
Sao anh có thể bảo vệ nhà vua trong khi anh còn không thể tự chùi mông?
-
quệt
quệt (bằng mẫu bánh mì)
-
Less frequent translations
- cọ
- chùi đít
- làm cẩu thả
- quấn gờ đáy
- trát bằng đất vách
- tạo gờ đáy
- viết cẩu thả
- đánh đập
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "torcher" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "torcher" with translations into Vietnamese
-
đèn bấm · đèn pin
-
cẩu thả · làm cẩu thả · vẽ tài tình
-
bó đuốc · cuộn dây · cuộng rơm chèn · cạp · gờ đáy · ngọn đuốc · đuốc · đèn pin · độn rơm
-
bài viết chùi đít · giấy chùi đít
-
đèn pin
-
đèn pin
-
đuốc hoa
-
chùi đít
Add example
Add