Translation of "touché" into Vietnamese

cảm kích, xao xuyến are the top translations of "touché" into Vietnamese.

touché verb masculine grammar

Terme de jeu [..]

+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • cảm kích

    Votre sollicitude me touche, Votre Grâce.

    Thần thiếp rất cảm kích trước sự quan tậm của bệ hạ.

  • xao xuyến

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "touché" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "touché" with translations into Vietnamese

  • ăn lãi
  • giám biên
  • bén · can cớ · can dự · chơi · chạm · chạm tới · chạm đụng · chạnh · chốp · chộp · có quan hệ đến · cảm · cảm giác sờ tay · gần đến lúc · liên quan · liên quan đến · làm cho xúc động · làm cho động lòng · lãnh · lĩnh · lối bấm phím · lối chơi đàn · mó · mó vào · rờ · sát · sát tới · sít · sắp tới · sắp vào đến · sờ · sờ mó · sờ vào · sự sờ mó · sự thăm · thăm âm đạo · thử · tiếp xúc · trúng · xúc giác · đạt tới · đến · động · động chạm · đụng · đụng tới · đụng đến
  • phím điều khiển
  • xớp
  • phím truy nhập
  • cảm động · liên quan đến
Add

Translations of "touché" into Vietnamese in sentences, translation memory