Translation of "vacherie" into Vietnamese
chuồng bò cái, chỗ vắt sữa bò, lời nói độc ác are the top translations of "vacherie" into Vietnamese.
vacherie
noun
feminine
grammar
-
chuồng bò cái
-
chỗ vắt sữa bò
-
lời nói độc ác
(thông tục) sự độc ác, sự ác nghiệp; việc làm ác nghiệp, lời nói độc ác
-
Less frequent translations
- sở nuôi bò cái
- sự ác nghiệp
- sự độc ác
- tính hèn yếu
- tính uể oải
- việc làm ác nghiệp
- điều bực bội
- điều tệ hại
- đàn bò cái
- chuồng bò
- ràn bò
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vacherie" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Add example
Add