Translation of "vaguer" into Vietnamese

lang thang, lêu têu, vẩn vơ are the top translations of "vaguer" into Vietnamese.

vaguer verb grammar
+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • lang thang

    verb
  • lêu têu

  • vẩn vơ

    (văn học) đi lang thang, vẩn vơ

  • Less frequent translations

    • đi lang thang
    • đi lạc
    • đảo trộn
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "vaguer" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "vaguer" with translations into Vietnamese

  • trùng
  • tới tấp
  • sóng bạc đầu
  • đợt rét
  • Sóng độc
  • vũ thuỷ
  • Sóng biển · bảng lảng · chuyển động sóng · cào trộn hèm bia · cái lơ mơ · cái mập mờ · hàm hồ · hồ đồ · khoảng không vô định · khoảng trống · khó xác định · không rõ · loáng thoáng · luồng · làn · làn sóng · lùng thùng · lơ mơ · lơ đãng · lờ mờ · lửng lơ · mông lung · mù mờ · mơ hồ · mập mờ · mờ · quang · rộng · sóng · tính lơ mơ · tính mập mờ · vu vơ · ù ờ · đợt
  • ì ọp
Add

Translations of "vaguer" into Vietnamese in sentences, translation memory