Translation of "vertu" into Vietnamese
đức, hiệu lực, đức hạnh are the top translations of "vertu" into Vietnamese.
vertu
noun
feminine
grammar
Excellence morale, intégrité de caractère, pureté d'âme.
-
đức
nounBeaucoup de gens ne comprennent pas pleinement le sens du mot vertu.
Nhiều người không hiểu trọn vẹn ý nghĩa của đức tính.
-
hiệu lực
(văn học) tính năng, hiệu lực
-
đức hạnh
Pères, vous devez être les gardiens de la vertu.
Thưa các bậc làm cha, các anh em cần phải là những người bảo vệ đức hạnh.
-
Less frequent translations
- đức tính
- tiết
- nết
- dũng khí
- tiết hạnh
- tính năng
- đạo hạnh
- đạo đức
- đức tính đức độ
- 德
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vertu" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "vertu" with translations into Vietnamese
-
căn cứ theo
-
bạc đức
-
tư đức
-
đức vọng
-
trai lơ
-
ngọc bội
-
công đức
-
Đức hạnh sẽ biết trốn vào đâu?
Add example
Add