Translation of "voisins" into Vietnamese
lân bàng, xóm giềng are the top translations of "voisins" into Vietnamese.
voisins
noun
masculine
grammar
-
lân bàng
-
xóm giềng
“ Mieux vaut un voisin proche qu’un frère éloigné. ” — Proverbes 27:10.
“Một người xóm-giềng gần còn hơn anh em xa”.—Châm-ngôn 27:10.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "voisins" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "voisins" with translations into Vietnamese
-
bên · bên cạnh · gần · gần bên · gần gũi · gần nhau · hàng xóm · láng giềng · lân cận · người hàng xóm · người láng giềng · người ngồi bên cạnh · người nước láng giềng · người đồng loại · nước láng giềng
-
dung nui nay trong nui no
-
đông lân
-
láng giềng
-
cường lân
-
lân bang · lân quốc
-
bên · bên cạnh · gần · gần bên · gần gũi · gần nhau · hàng xóm · láng giềng · lân cận · người hàng xóm · người láng giềng · người ngồi bên cạnh · người nước láng giềng · người đồng loại · nước láng giềng
-
láng giềng
Add example
Add