Translation of "vous" into Vietnamese
anh, bạn, chị are the top translations of "vous" into Vietnamese.
vous
pronoun
grammar
Le groupe de personnes interpellées. [..]
-
anh
pronoun nounVu que tu n'es pas surpris, je pense que tu étais au courant.
Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.
-
bạn
pronounParlez un peu plus lentement, s'il vous plaît !
Yêu cầu bạn nói chậm hơn một chút!
-
chị
nounOn dit que c'est la meilleure joueuse de tennis de France.
Người ta bảo rằng chị ấy là người chơi quần vợt giỏi nhất nước Pháp.
-
Less frequent translations
- các anh
- các ông
- ông
- bay
- bà
- bà ...
- bà chị
- bà con
- bác
- bố
- bủ
- cha
- chàng
- cháu
- chú
- chị em
- các bà
- các bà ...
- các chị
- các ngài
- các vị
- các ông *
- cô
- cậu
- cụ
- dì
- già
- huynh ông
- khanh
- mày
- ngươi
- người như anh
- người ta
- nhà ngươi
- nàng
- o
- thím
- từ "anh"
- ông *
- ả
- các bạn
- của ngài
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vous" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "vous"
Phrases similar to "vous" with translations into Vietnamese
-
Ode hoan ca
-
Diễu hành đồng tính
-
tôi là người Anh
-
Tử Vong Du Hý
Add example
Add