Translation of "bruker" into Vietnamese
người dùng, thành viên are the top translations of "bruker" into Vietnamese.
bruker
grammar
-
người dùng
Det kommer an på hvordan en bruker den friheten som den enslige stand gir.
Thật ra việc ấy tùy thuộc vào cách một người dùng sự tự do mà mình có.
-
thành viên
nounLa oss se på noen kart som blir skapt av brukere akkurat nå.
Bây giờ hãy cùng nhìn vào một vài bản đồ đang được các thành viên tạo ra.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bruker" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "bruker" with translations into Vietnamese
-
Trôi qua
-
Điều khoản sử dụng
-
người sử dụng trái phép
-
phong tục · sử dụng · sự dùng · thói quen · thông lệ · tập quán · tục lệ · xí nghiệp nhỏ · 俗例 · 習慣 · 風俗
-
có thói quen · dùng · lợi dụng · sử dụng · tiêu dùng · tiêu thụ · xài · áp dụng
-
dùng · tiêu thụ
-
chính sách sử dụng chấp nhận được
-
người dùng dấu tên · người dùng vô danh
Add example
Add