Translation of "felle" into Vietnamese
bạn bè, chặt, cái bẫy are the top translations of "felle" into Vietnamese.
felle
grammar
Konstruksjon laget for å fange dyr [..]
-
bạn bè
Venner avviste ham, ensomheten og presset ga ham tunge stunder da han felte tårer.
Bị bạn bè bỏ rơi, nỗi cô đơn, và áp lực đã mang đến những thời gian buồn bã và đầy nước mắt.
-
chặt
verbHvis det blir felt, vokser det opp igjen,
Nếu bị chặt đi, nó lại đâm chồi,
-
cái bẫy
Det er det fineste stedet for en felle jeg noen gang har sett.
Cái này có thể là một cái bẫy như tôi đã từng thấy.
-
Less frequent translations
- hạ sát
- rơi
- rớt
- rụng
- thân hữu
- đánh đổ
- đốn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "felle" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Translations with alternative spelling
Felle
-
Jebakan
Phrases similar to "felle" with translations into Vietnamese
-
trường hiện hoạt
-
chiến trường · chiến địa · cánh đồng · khoảng · khu · làn · lãnh vực · mặt trận · phạm vi · trường · ô · Đường
-
chung · cùng · đồng
-
trường được tính toán
-
Bội số chung nhỏ nhất
-
Ước số chung lớn nhất
-
trường chuyên biệt
-
Điện trường
Add example
Add