Translation of "felles" into Vietnamese
chung, cùng, đồng are the top translations of "felles" into Vietnamese.
felles
grammar
-
chung
adjectiveDenne opptegnelsen er både vårt eget og et felles ansvar.
Việc chuẩn bị cho tập hồ sơ đó là trách nhiệm cá nhân và của chung chúng ta.
-
cùng
adjective conjunction verb nounKan alle disse fortellingene og tradisjonene ha hatt en felles opprinnelse?
Có phải tất cả các câu chuyện và niềm tin ấy đều có cùng nguồn gốc không?
-
đồng
nounDet er en felle for å gjøre Rigg til medskyldig.
Nó là một sự sắp đặt để thông báo Rigg như là một kẻ đồng loã.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "felles" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "felles" with translations into Vietnamese
-
bạn bè · chặt · cái bẫy · hạ sát · rơi · rớt · rụng · thân hữu · đánh đổ · đốn
-
trường hiện hoạt
-
chiến trường · chiến địa · cánh đồng · khoảng · khu · làn · lãnh vực · mặt trận · phạm vi · trường · ô · Đường
-
trường được tính toán
-
Bội số chung nhỏ nhất
-
Ước số chung lớn nhất
-
Jebakan
-
trường chuyên biệt
Add example
Add