Translation of "runde" into Vietnamese
cuộc đi dạo, hiệp, vòng are the top translations of "runde" into Vietnamese.
runde
-
cuộc đi dạo
-
hiệp
verb nounRidder Skrytepave var den modigste ridderen av det runde bord.
Ngài khoác lác là người can đảm và thông minh nhất trong số các hiệp sĩ bàn tròn.
-
vòng
nounDen ble ført rundt og rundt, uten mulighet til å komme tilbake til hovedstrømmen.
Tàu xoay vòng quanh, không thể trở lại dòng nước chính.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "runde" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "runde" with translations into Vietnamese
-
chẵn · dịu · khoảng · không rõ ràng · mơ hồ · tròn · tròn trịa · xoe · êm · êm dịu · độ chừng
-
lang thang
-
chung quanh · cả · khoảng · khoảng chừng · quanh · quay tròn · trọn · xoay tròn · xung quanh · độ chừng
-
Vòng quanh thế giới trong 80 ngày
Add example
Add