Translation of "rundt" into Vietnamese
chung quanh, cả, khoảng are the top translations of "rundt" into Vietnamese.
rundt
-
chung quanh
Djevelen er utenfor oss. I verden rundt oss.
Và ma quỷ ở bên ngoài ta, trong khắp thế giới chung quanh.
-
cả
adjectiveJeg har kjørt rundt og lett etter deg i en time.
Tôi đã dành cả tiếng để lái xe tìm cô!
-
khoảng
adverbTil slutt, rundt midnatt, begynte Boas å røre på seg.
Cuối cùng, khoảng nửa đêm, Bô-ô trở mình.
-
Less frequent translations
- khoảng chừng
- quanh
- quay tròn
- trọn
- xoay tròn
- xung quanh
- độ chừng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "rundt" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "rundt" with translations into Vietnamese
-
chẵn · dịu · khoảng · không rõ ràng · mơ hồ · tròn · tròn trịa · xoe · êm · êm dịu · độ chừng
-
lang thang
-
cuộc đi dạo · hiệp · vòng
-
Vòng quanh thế giới trong 80 ngày
Add example
Add