Translation of "vekk" into Vietnamese

cách biệt, xa, xa cách are the top translations of "vekk" into Vietnamese.

vekk
+ Add

Norwegian-Vietnamese dictionary

  • cách biệt

  • xa

    adjective noun

    Det må være vanskelig for Elias at far er så mye vekk.

    Elias gặp khó khăn là vì ba của nó xa nhà quá thường xuyên.

  • xa cách

    Resultatet var en frafallen blandingskirke, som hadde beveget seg langt vekk fra den sanne kristendoms lære.

    Hậu quả là một giáo hội ngoại lai, bội đạo, xa cách với những dạy dỗ của đạo thật Đấng Christ.

  • xa xôi

    adjective

    For å nå ut til de områdene som lå lengst vekk, hendte det at jeg overnattet på små hoteller eller pensjonater.

    Để có thể rao giảng ở những vùng xa xôi, thỉnh thoảng tôi nghỉ qua đêm tại những nhà trọ hay khách sạn nhỏ.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "vekk" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Phrases similar to "vekk" with translations into Vietnamese

  • hoài
  • bảo vệ · canh chừng · canh giữ · canh gác · chỗ · người canh phòng · nơi canh phòng · sự bảo vệ
  • Cân · Trọng lượng · cái cân · cân · quả tạ · sức nặng · trọng lượng · trọng số · tạ · 重量
  • cách xa · gọi dậy · gợi ra · khiếm diện · khêu gợi · vắng mặt · đánh thức · ở xa
Add

Translations of "vekk" into Vietnamese in sentences, translation memory