Translation of "vekt" into Vietnamese

cái cân, trọng lượng, quả tạ are the top translations of "vekt" into Vietnamese.

vekt grammar
+ Add

Norwegian-Vietnamese dictionary

  • cái cân

    Et populært symbol på rettferdighet er en vekt i balanse.

    Một biểu tượng phổ biến của công lý là những cái cân thăng bằng.

  • trọng lượng

    noun

    Jeg er nødt til å komme ned på tillatt vekt.

    Tôi phải giảm đến trọng lượng quy định.

  • quả tạ

    noun

    Så du slo ham med en vekt?

    Nên cậu dùng quả tạ đập lão ư?

  • Less frequent translations

    • sức nặng
    • tạ
    • Cân
    • Trọng lượng
    • cân
    • trọng số
    • 重量
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "vekt" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Phrases similar to "vekt" with translations into Vietnamese

  • hoài
  • Trung bình cộng có trọng số
  • bảo vệ · canh chừng · canh giữ · canh gác · chỗ · người canh phòng · nơi canh phòng · sự bảo vệ
  • cách biệt · xa · xa cách · xa xôi
  • cách xa · gọi dậy · gợi ra · khiếm diện · khêu gợi · vắng mặt · đánh thức · ở xa
  • Thiên Xứng
Add

Translations of "vekt" into Vietnamese in sentences, translation memory