Translation of "viser" into Vietnamese
kim, kim chỉ, kim đồng hồ are the top translations of "viser" into Vietnamese.
viser
-
kim
nounKriminalbetjent Frazier viste seg å være ganske skarp.
Thám tử Frazier có vẻ là cái kim nhọn đấy.
-
kim chỉ
Den skygge som min viser kaster,
Lằn ranh phần tối là do cây kim chỉ giờ mà ra
-
kim đồng hồ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "viser" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Phrases similar to "viser" with translations into Vietnamese
-
Xuất hiện ẩn
-
cách · cách thức · khôn · khôn ngoan · kiểu cách · lối · thông thái · tinh thông
-
- pref · bài ca · bài hát · cho biết · cho thấy · chỉ · dân ca · hiện ra · lộ diện · nhìn · trình · trỏ · xem, chế độ, dạng xem · xuất hiện · đưa · 民歌
-
Harry Potter và Hòn đá Phù thủy
-
hằng · mỗi · một cách
-
hòn đá phù thủy · đá tạo vàng
-
VISA
Add example
Add